Nghĩa tiếng Việt
tự nhiên, vốn có, sẵn có
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奈 vốn là dạng biến thể tự dạng của 柰 (một loại quả táo nhỏ). Phần trên 大 thực ra là biến dạng của 木 (cây), phần dưới 示 giữ nguyên. Sau bị mượn để chỉ 'làm sao, biết làm sao'. Vì là dạng biến thể, không tách thành các thành tố có nghĩa rõ ràng.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nại": 奈 vốn là biến thể của 柰 (quả táo) — sau được mượn để ghi nghĩa 'làm sao, không biết làm sao' trong 无奈 (bất lực), 无可奈何 (không có cách nào).
Gương Hán-Việt
'nại' trong 'vô nại' (无奈), 'nại hà'
Mở khoá kiến thức
Nắm 奈 mở khoá các từ HSK 5-6: 无奈, 无可奈何.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dẫn Vương 1996), 奈 chính là biến thể tự dạng của 柰 (nại — một loại táo dại). Trong tiếng Trung hiện đại, 奈 hiếm khi dùng theo nghĩa gốc 'quả nại', mà chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép 'làm sao' như 无奈 (bất lực), 怎奈 (làm sao), 无可奈何 (không biết làm sao). Đây là một dạng giả tá phổ biến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我很无奈。
Tôi rất bất lực.
- 无可奈何之下他答应了。
Trong tình thế không còn cách nào, anh ấy đã đồng ý.
- 她无奈地笑了。
Cô ấy cười bất lực.
- 对此我无可奈何。
Tôi không có cách nào với chuyện này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.