Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố neptuni, Np
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镎 thuộc bộ 金 (kim loại), ls-code không xác định. Không có dữ liệu Wiktionary. Đây là chữ tạo hiện đại để phiên âm tên nguyên tố neptunium (Np). Bộ 金 chỉ kim loại.
Hán-Việt: nã
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nã": bộ 金 (kim loại) — 镎 là nguyên tố kim loại "nã" — neptuni, kim loại phóng xạ đặt tên theo hành tinh Neptune.
Gương Hán-Việt
nã trong "nã nguyên tố" (nguyên tố neptuni)
Mở khoá kiến thức
Biết 镎 nhận diện trong bảng tuần hoàn tiếng Trung: 镎 (nã) = Np = Neptunium, số nguyên tử 93.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镎 là chữ tạo hiện đại thuộc bộ 金 (kim loại). Không có Wiktionary glyphOrigin. Đây là chữ phiên tự (transliteration character) cho nguyên tố neptunium (Np, số nguyên tử 93) — kim loại phóng xạ. Không có nguồn học thuật về cấu tạo cổ điển. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镎是一種放射性金屬元素。
Neptuni là một nguyên tố kim loại phóng xạ.
- 镎的原子序數是93。
Số nguyên tử của neptuni là 93.
- 镎以海王星命名。
Neptuni được đặt tên theo hành tinh Hải Vương Tinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.