Từ vựng tiếng Trung
móu

Nghĩa tiếng Việt

lúa mạch

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麰 = 麥 (Mạch, biểu nghĩa: lúa mì) + 牟 (Mưu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 麥 cho biết đây là loại ngũ cốc họ lúa mì, phần 牟 gợi âm móu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mưu": 麥 (mạch — lúa mạch) + 牟 (mưu — mưu kế) — lúa mạch được "mưu" người nông dân trồng cấy cẩn thận; âm "mưu" nhớ qua 牟 bên phải.

Gương Hán-Việt

mưu — trong tiếng Việt "mưu" gặp trong "mưu kế", "mưu trí"; chữ 麰 dùng riêng cho lúa mạch cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 麰 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ điển về các loại ngũ cốc trong kinh điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麰 (móu) là chữ hình thanh: 麥 (lúa mì) làm nghĩa phù, 牟 làm âm phù. Nghĩa: lúa mạch (barley). Cấu trúc theo Wiktionary: {{Han compound|麥|牟|c1=s|c2=p|t1=wheat|ls=psc}}.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麰即大麦,古代重要的粮食作物。móu jí dàmài, gǔdài zhòngyào de liángshí zuòwù. thanh 2

    麰 tức là lúa mạch, cây lương thực quan trọng thời cổ đại.

  • 古农书以麰指代大麦。gǔ nóngshū yǐ móu zhǐdài dàmài. thanh 3

    Sách nông nghiệp cổ dùng 麰 để chỉ lúa mạch.

  • 麰与黍、稷同列五谷。móu yǔ shǔ, jì tóng liè wǔgǔ. thanh 2

    麰 cùng với kê và tắc được xếp vào ngũ cốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ giản hóa của 麥, cùng nghĩa lúa mì/mạch

  • cùng âm móu, nghĩa mưu tính, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.