Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

(cổ xưa) chuỗi kim loại; americium (hóa học) (Tw)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋂 là chữ thuộc bộ Kim (金, kim loại). Nghĩa cổ: chuỗi kim loại có hai vòng; nghĩa hiện đại (Đài Loan): americium. Chưa có phân tích hình thanh rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mũi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mũi": bộ Kim (金, kim loại) — chuỗi mũi kim loại, vòng đôi kết nối nhau.

Gương Hán-Việt

mũi — rất hiếm trong tiếng Việt, ngoại trừ thuật ngữ hóa học (americium)

Mở khoá kiến thức

Biết 鋂 (mũi) giúp đọc văn bản Đài Loan về nguyên tố hóa học americium.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 鋂 âm méi, nghĩa cổ: chuỗi kim loại, vòng đôi (bit cup). Ở Đài Loan dùng để phiên âm americium (Am, nguyên tố 95). Thuộc bộ Kim. Chưa có glyph origin học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鋂,古为金属链,今译锿。méi, gǔ wéi jīn shǔ liàn, jīn yì āi. thanh 2

    鋂 xưa là chuỗi kim loại, nay phiên dịch americium (锿).

  • 台湾以鋂译americium。tái wān yǐ méi yì americium. thanh 2

    Đài Loan dùng 鋂 để dịch americium.

  • 鋂,化学元素95号。méi, huà xué yuán sù jiǔ shí wǔ hào. thanh 2

    鋂 là nguyên tố hóa học số 95.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể tương đương dùng cho americium

  • cách dịch americium thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.