Nghĩa tiếng Việt
mo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
謨 thuộc bộ 言 (lời nói). Wiktionary có thông tin phát âm và từ ghép nhưng không phân tích cấu trúc. Nghĩa: kế hoạch, mưu lược, bàn tính.
Hán-Việt: mô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mô": ngôn (言) mô phỏng (mô: mô hình, bản mẫu) — kế hoạch là lời nói phác thảo ra mô hình hành động.
Gương Hán-Việt
"mô" trong 典謨 (điển mô: kinh điển và kế sách), 訏謨 (hư mô: mưu lược lớn lao)
Mở khoá kiến thức
Biết 謨 giúp đọc hiểu văn ngôn cổ đại về kế sách và trị quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 謨 bộ 言, đọc mó, nghĩa văn vẻ là kế hoạch, chiến lược; động từ: lập kế, bàn mưu. Từ ghép gồm 典謨, 訏謨. Không có phân tích hình thanh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 典謨是《尚書》中記載堯舜言論的篇章。
Điển Mô là chương trong Kinh Thư ghi lời của Nghiêu Thuấn.
- 君王的訏謨決定了國家的命運。
Mưu lược lớn của vua quyết định vận mệnh đất nước.
- 謨臣謀國,忠心可嘉。
Bề tôi mưu kế cho quốc gia, lòng trung đáng khen.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.