Nghĩa tiếng Việt
mô phỏng, bắt chước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摹 gồm 莫 (mạc — biểu âm) + 手 (thủ — tay, biểu nghĩa). Tay (手) làm theo mẫu (莫) — gợi nghĩa dùng tay bắt chước, mô phỏng. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết.
Hán-Việt: mô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mô": tay (手) theo sát mẫu (莫) từng nét — 摹 (mô) là mô phỏng, sao chép từng chi tiết như luyện thư pháp.
Gương Hán-Việt
"mô" xuất hiện trong "mô phỏng" (摹仿 — bắt chước), "lâm mô" (临摹 — sao chép thư pháp).
Mở khoá kiến thức
Biết 摹 (mô) là nắm được 临摹 (lâm mô — sao chép thư pháp), 摹仿 (mô phỏng — bắt chước), 描摹 (miêu mô — mô tả).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
摹 có {{Han etym}} nhưng không có phân tích cụ thể trên Wiktionary. Theo cấu trúc, đây là hình thanh: 莫 (biểu âm) + 手 (tay, biểu nghĩa). Nghĩa là mô phỏng, bắt chước bằng tay; đặc biệt dùng trong nghệ thuật thư pháp (mô luyện chữ). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他临摹了很多古代书法名作。
Anh ấy đã sao chép nhiều tác phẩm thư pháp cổ đại nổi tiếng.
- 她善于摹仿各种声音。
Cô ấy giỏi bắt chước mọi loại âm thanh.
- 这幅画摹写了山水的神韵。
Bức tranh này mô tả thần thái của sơn thủy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.