Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mô phỏng, bắt chước

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

摹 gồm 莫 (mạc — biểu âm) + 手 (thủ — tay, biểu nghĩa). Tay (手) làm theo mẫu (莫) — gợi nghĩa dùng tay bắt chước, mô phỏng. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết.

Hán-Việt: mô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mô": tay (手) theo sát mẫu (莫) từng nét — 摹 (mô) là mô phỏng, sao chép từng chi tiết như luyện thư pháp.

Gương Hán-Việt

"mô" xuất hiện trong "mô phỏng" (摹仿 — bắt chước), "lâm mô" (临摹 — sao chép thư pháp).

Mở khoá kiến thức

Biết 摹 (mô) là nắm được 临摹 (lâm mô — sao chép thư pháp), 摹仿 (mô phỏng — bắt chước), 描摹 (miêu mô — mô tả).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

摹 có {{Han etym}} nhưng không có phân tích cụ thể trên Wiktionary. Theo cấu trúc, đây là hình thanh: 莫 (biểu âm) + 手 (tay, biểu nghĩa). Nghĩa là mô phỏng, bắt chước bằng tay; đặc biệt dùng trong nghệ thuật thư pháp (mô luyện chữ). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他临摹了很多古代书法名作。tā línmó le hěn duō gǔdài shūfǎ míngzuò. thanh 1

    Anh ấy đã sao chép nhiều tác phẩm thư pháp cổ đại nổi tiếng.

  • 她善于摹仿各种声音。tā shànyú mófǎng gè zhǒng shēngyīn. thanh 1

    Cô ấy giỏi bắt chước mọi loại âm thanh.

  • 这幅画摹写了山水的神韵。zhè fú huà mó xiě le shānshuǐ de shényùn. thanh 4

    Bức tranh này mô tả thần thái của sơn thủy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mó, cùng nghĩa mô phỏng; 模=mẫu/khuôn mẫu, 摹=sao chép

  • cùng nghĩa phác thảo, bắt chước; 描=phác thảo, 摹=sao chép tỉ mỉ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.