Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mo

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謨 thuộc bộ 言 (lời nói). Wiktionary có thông tin phát âm và từ ghép nhưng không phân tích cấu trúc. Nghĩa: kế hoạch, mưu lược, bàn tính.

Hán-Việt: mô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mô": ngôn (言) mô phỏng (mô: mô hình, bản mẫu) — kế hoạch là lời nói phác thảo ra mô hình hành động.

Gương Hán-Việt

"mô" trong 典謨 (điển mô: kinh điển và kế sách), 訏謨 (hư mô: mưu lược lớn lao)

Mở khoá kiến thức

Biết 謨 giúp đọc hiểu văn ngôn cổ đại về kế sách và trị quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

謨 bigseal 1
Đại triện
謨 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 謨 bộ 言, đọc mó, nghĩa văn vẻ là kế hoạch, chiến lược; động từ: lập kế, bàn mưu. Từ ghép gồm 典謨, 訏謨. Không có phân tích hình thanh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 典謨是《尚書》中記載堯舜言論的篇章。Diǎn mó shì "Shàngshū" zhōng jìzǎi Yáo Shùn yánlùn de piānzhāng. thanh 3

    Điển Mô là chương trong Kinh Thư ghi lời của Nghiêu Thuấn.

  • 君王的訏謨決定了國家的命運。Jūnwáng de xū mó juédìngle guójiā de mìngyùn. thanh 1

    Mưu lược lớn của vua quyết định vận mệnh đất nước.

  • 謨臣謀國,忠心可嘉。Mó chén móu guó, zhōngxīn kě jiā. thanh 2

    Bề tôi mưu kế cho quốc gia, lòng trung đáng khen.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mó, rất phổ biến (mô hình, bắt chước)

  • dạng giản thể của 謨, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.