Nghĩa tiếng Việt
hót (chim), gáy (gà)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鳴 = 口 (Khẩu, miệng) + 鳥 (Điểu, chim). Chữ hội ý: miệng của chim — tiếng chim hót, kêu.
Hán-Việt: minh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "minh": chim 鳥 há miệng 口 cất tiếng — minh minh là chim hót líu lo buổi sáng.
Gương Hán-Việt
minh trong "cộng minh" (cùng cất tiếng, cộng hưởng), "kê minh" (gà gáy)
Mở khoá kiến thức
Biết 鳴 (minh) mở khoá: 鳴謝 (minh tạ — lên tiếng cảm ơn), 雞鳴 (kê minh — gà gáy), 共鳴 (cộng minh — cộng hưởng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý gồm 口 (miệng) và 鳥 (chim) — miêu tả tiếng kêu của chim. Từ giáp cốt văn đã có hình dạng rõ ràng: một con chim há miệng cất tiếng. Ý nghĩa gốc là tiếng chim hót, mở rộng ra tiếng kêu của động vật nói chung, rồi đến nghĩa bóng là cất lên tiếng nói (鳴謝 — lên tiếng cảm ơn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 清晨鳥兒在枝頭鳴叫。
Buổi sáng sớm chim hót trên cành.
- 雄雞一鳴天下白。
Gà trống gáy một tiếng trời sáng khắp nơi.
- 我們向您鳴謝。
Chúng tôi xin lên tiếng cảm ơn.
- 這首歌引起了許多人的共鳴。
Bài hát này gây cộng hưởng với nhiều người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.