Nghĩa tiếng Việt
tối tăm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
暝 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời/ngày) + 冥 (Minh, biểu âm). Chữ hình thanh — mặt trời khuất → tối tăm.
Hán-Việt: minh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Minh": mặt trời (日) bị tối (冥) — ngày tắt xuống là đêm tối mịt.
Gương Hán-Việt
minh (minh) — trong "暝色" (minh sắc, màu tối của đêm)
Mở khoá kiến thức
Biết 暝 mở khoá từ 暝色 (bóng tối chiều tà) trong thơ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 暝 là chữ hình thanh gồm 日 (s, mặt trời) và 冥 (p, biểu âm). Nghĩa gốc: tối tăm (đồng nghĩa 冥). Nghĩa thứ hai phổ biến trong tiếng Min: đêm/buổi tối (夜).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山暝行人断,迢迢独泛仙。
Núi tối người vắng bặt, thuyền một mình trôi xa.
- 暝色渐浓,夜幕降临。
Bóng tối dần dày, màn đêm buông xuống.
- 闽南语中,暝指夜晚。
Trong tiếng Mân Nam, 暝 chỉ buổi tối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.