Nghĩa tiếng Việt
tơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại
Âm Hán Việt
miên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 15 nét
緜 là chữ hội ý (hội ý): 帛 (Bạch, lụa) + 系 (Hệ, sợi nối), gợi ý tơ lụa mỏng manh kéo dài liên tục. Về sau phát triển thành 綿 và sinh ra 棉.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ tơ sợi hoặc tính từ mô tả sự kéo dài, mềm mại.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: miên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miên": 帛 (lụa) + 系 (sợi) — sợi lụa miên man kéo dài không dứt, mềm mại như bông.
Gương Hán-Việt
miên — trong "miên man" (kéo dài), "miên mật" (liên tục)
Mở khoá kiến thức
Biết 緜 (miên) mở khoá 綿 (miên, bông vải), 棉 (miên, bông), nhóm chữ chỉ sợi mềm liên tục.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo nghiên cứu Zhao (1996) và Chen (2018), 緜 biến thể hình học từ 縣, kết hợp 帛 (lụa) và 系 (sợi). Chữ này về sau phát triển thành 綿 (bông, tơ) và tạo ra chữ con 棉. Nghĩa gốc: tơ tằm mỏng manh kéo dài.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 緜延的山脉绵延数百里。
Dãy núi miên man trải dài hàng trăm dặm.
- 这种布料柔软如緜。
Loại vải này mềm mại như tơ miên.
- 緜是綿的古字。
緜 là dạng chữ cổ của 綿.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.