Nghĩa tiếng Việt
cây bông
Âm Hán Việt
miên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 12 nét
棉 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 帛 (Bạch, biểu nghĩa kiêm biểu âm: vải lụa). Chữ hội ý: cây (木) cho ra vải (帛) — cây bông. Thực ra là biến thể của 綿, thay 糸 bằng 木 vì bông là loại cây cho sợi dệt.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng trước các danh từ khác để chỉ chất liệu làm từ bông như quần áo, chăn đệm.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mián/bông
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: miên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miên": cây (木) cho ra vải (帛) — cây bông miên trắng xốp, dệt thành vải bông ấm áp.
Gương Hán-Việt
"miên" trong "bông miên" (bông gòn), "miên hoa" (bông hoa)
Mở khoá kiến thức
Biết 棉 (Miên) mở khoá: 棉花 (miên hoa — cây bông/bông gòn), 棉布 (miên bố — vải bông), 棉被 (miên bị — chăn bông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 棉 là biến thể của 綿 — thay bộ 糸 (sợi) bằng 木 (cây), theo phân tích của 裘錫圭. Tức là cây (木) cho sợi giống như 綿 (sợi bông/lụa). Nghĩa: cây bông, vải bông, bông gòn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 棉花是重要的农作物。
Bông gòn là cây nông nghiệp quan trọng.
- 这件衣服是纯棉的。
Bộ quần áo này làm bằng cotton thuần.
- 冬天需要棉被保暖。
Mùa đông cần chăn bông để giữ ấm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.