Từ vựng tiếng Trung
mián

Nghĩa tiếng Việt

cây bông

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

棉 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 帛 (Bạch, biểu nghĩa kiêm biểu âm: vải lụa). Chữ hội ý: cây (木) cho ra vải (帛) — cây bông. Thực ra là biến thể của 綿, thay 糸 bằng 木 vì bông là loại cây cho sợi dệt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /mián/bông

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: miên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miên": cây (木) cho ra vải (帛) — cây bông miên trắng xốp, dệt thành vải bông ấm áp.

Gương Hán-Việt

"miên" trong "bông miên" (bông gòn), "miên hoa" (bông hoa)

Mở khoá kiến thức

Biết 棉 (Miên) mở khoá: 棉花 (miên hoa — cây bông/bông gòn), 棉布 (miên bố — vải bông), 棉被 (miên bị — chăn bông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 棉 là biến thể của 綿 — thay bộ 糸 (sợi) bằng 木 (cây), theo phân tích của 裘錫圭. Tức là cây (木) cho sợi giống như 綿 (sợi bông/lụa). Nghĩa: cây bông, vải bông, bông gòn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 棉花是重要的农作物。Miánhuā shì zhònyào de nóngzuòwù. thanh 2

    Bông gòn là cây nông nghiệp quan trọng.

  • 这件衣服是纯棉的。Zhè jiàn yīfu shì chún mián de. thanh 4

    Bộ quần áo này làm bằng cotton thuần.

  • 冬天需要棉被保暖。Dōngtiān xūyào miánbèi bǎonuǎn. thanh 1

    Mùa đông cần chăn bông để giữ ấm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV miên (liên tục, mềm mại), cùng âm mián

  • cùng HV miên (ngủ), cùng âm mián

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.