Nghĩa tiếng Việt
cây bông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
棉 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 帛 (Bạch, biểu nghĩa kiêm biểu âm: vải lụa). Chữ hội ý: cây (木) cho ra vải (帛) — cây bông. Thực ra là biến thể của 綿, thay 糸 bằng 木 vì bông là loại cây cho sợi dệt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mián/bông
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: miên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miên": cây (木) cho ra vải (帛) — cây bông miên trắng xốp, dệt thành vải bông ấm áp.
Gương Hán-Việt
"miên" trong "bông miên" (bông gòn), "miên hoa" (bông hoa)
Mở khoá kiến thức
Biết 棉 (Miên) mở khoá: 棉花 (miên hoa — cây bông/bông gòn), 棉布 (miên bố — vải bông), 棉被 (miên bị — chăn bông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 棉 là biến thể của 綿 — thay bộ 糸 (sợi) bằng 木 (cây), theo phân tích của 裘錫圭. Tức là cây (木) cho sợi giống như 綿 (sợi bông/lụa). Nghĩa: cây bông, vải bông, bông gòn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.