Từ vựng tiếng Trung
mèi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祙 có bộ 示 (thị, tế lễ/thần linh). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Bộ 示 gợi liên quan đến tế tự hoặc thần linh ma quái. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mị": bộ tế lễ (示/thị) ẩn chứa ma quái — những thứ thuộc về cõi thần linh đáng sợ.

Gương Hán-Việt

mị — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gần với mị quái, ma mị trong cổ văn.

Mở khoá kiến thức

Biết 祙 (mị) giúp nhận ra chữ hiếm chỉ quỷ thần trong cổ thư đạo giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祙 thuộc bộ 示 (thị), bộ liên quan đến tế lễ và thần linh. Nghĩa chỉ quỷ thần hoặc ma quái. Không có dữ liệu từ nguyên chi tiết; chưa có nguồn học thuật xác định.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祙字見於古代典籍。mèi zì jiànyú gǔdài diǎnjí. thanh 4

    Chữ 祙 xuất hiện trong điển tịch cổ đại.

  • 祙為古代鬼怪之稱。mèi wéi gǔdài guǐguài zhī chēng. thanh 4

    祙 là tên gọi ma quái trong cổ đại.

  • 古人以祙稱某種鬼怪。gǔrén yǐ mèi chēng mǒu zhǒng guǐguài. thanh 3

    Người xưa dùng 祙 để gọi một loại quỷ quái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mị, đều chỉ ma quái

  • cùng bộ 示, đều liên quan thần linh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.