Nghĩa tiếng Việt
con mòng cua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猸 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 眉 (Mi, biểu âm). Chữ hình thanh: 犭 chỉ đây là loài thú, 眉 cho âm đọc méi. Cấu trúc rõ từ Wiktionary: '{{Han compound|犬|眉|alt1=犭|ls=psc|c1=s|c2=p}}'.
Hán-Việt: mi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mi": 犭 (thú) + 眉 (lông mày) — con thú có "lông mày" nổi bật, hình dung con mòng cua với đặc điểm mặt mũi đặc trưng.
Gương Hán-Việt
Chữ 猸 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu dùng trong văn bản động vật học cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 猸 giúp nhận ra cấu trúc hình thanh điển hình: bộ 犭 + âm phù.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
猸 là chữ hình thanh (psc): 犭 (khuyển, thú vật — biểu nghĩa) + 眉 (mi, lông mày — biểu âm, cho âm méi). Wiktionary ghi rõ cấu trúc này. Chỉ một loài thú, có thể là cầy hương hoặc con mòng cua. Không có hình giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猸是一种动物。
猸 là một loài động vật.
- 猸字由犭和眉组成。
Chữ 猸 gồm bộ 犭 và 眉.
- 在古代文献中可以找到猸。
Có thể tìm thấy 猸 trong văn hiến cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.