Nghĩa tiếng Việt
khỉ Ma-các
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猕 gồm bộ 犭(khuyển — thú vật) và 弥 (di) bên phải. Cấu trúc hình thanh: 犭biểu nghĩa (thú vật), 弥 biểu âm. Chỉ loài khỉ Macaca (khỉ đuôi dài).
Hán-Việt: mi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": thú vật (犭) lang di di — con khỉ Macaca nhảy nhót linh hoạt.
Gương Hán-Việt
di — "猕猴" (di hầu) là khỉ Macaca; "猕猴桃" (di hầu đào) là quả kiwi
Mở khoá kiến thức
Biết 猕 mở khoá 猕猴 (di hầu — khỉ) và 猕猴桃 (di hầu đào — kiwi) trong văn học và ẩm thực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
猕 là chữ hình thanh: bộ 犭(khuyển — thú vật bốn chân) làm thành phần biểu nghĩa, 弥 (di) làm thành phần biểu âm. Nghĩa là khỉ thuộc giống Macaca. Thường dùng trong 猕猴 (di hầu — khỉ đuôi dài) và 猕猴桃 (di hầu đào — kiwi, quả dưa leo leo mà khỉ ưa ăn). Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 猕猴桃富含维生素C。
Quả kiwi giàu vitamin C.
- 猕猴是常见的实验动物。
Khỉ Macaca là động vật thí nghiệm phổ biến.
- 山上有很多野生猕猴。
Trên núi có nhiều khỉ hoang dã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.