Nghĩa tiếng Việt
nước Mâu (một quốc gia thời nhà Chu, Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髳 thuộc bộ 髟 (tóc), chỉ một kiểu tóc cổ đại hoặc tên nước Mâu thời Chu. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: mâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mâu": mái tóc (髟) um tùm rậm — như rừng cây âm u (覭髳), tóc xõa dày như lá cây rậm.
Gương Hán-Việt
mâu — ít dùng trong tiếng Việt Hán; gặp trong văn cổ chỉ kiểu tóc hoặc tên nước cổ đại Trung Hoa.
Mở khoá kiến thức
Biết 髳 (mâu) và bộ 髟 giúp nhận các chữ liên quan tóc: 鬓 (bin: tóc mai), 髯 (nhiêm: râu), 髦 (mao: tóc dài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 髳 âm máo/méng, các nghĩa: kiểu tóc cổ đại, tên nước/dân tộc thời cổ, gặp trong từ ghép 覭髳 (um tùm). Bộ 髟 xác nhận liên quan đến tóc. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 髳是古代的一种发型,指长而乱的头发。
髳 là kiểu tóc cổ đại, chỉ tóc dài và rối.
- 覭髳形容草木茂盛、幽暗的样子。
覭髳 mô tả cây cỏ um tùm, âm u. Chữ 髳 gợi hình ảnh tóc rậm.
- 髳国是周朝时西南方的一个古老部族。
Nước 髳 (Mâu) là một bộ tộc cổ đại ở phía Tây Nam thời nhà Chu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.