Nghĩa tiếng Việt
bán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
賣 là chữ hội ý kiêm hình thanh (ls=ic, ls2=psc): 出 (xuất — đưa ra ngoài) kết hợp với 買 (mãi — mua) để tạo nghĩa ngược lại "bán". 出 cũng đóng vai trò biểu âm exoactive theo Sagart (1999). Phần 出 sau này bị rút gọn thành 士 không liên quan về mặt từ nguyên.
Hán-Việt: mại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mại": 出 (xuất — ra ngoài) + 買 (mãi — mua) — đưa hàng đã mua ra ngoài = bán (mại). Mua rồi bán lại: "mãi" mua, "mại" bán.
Gương Hán-Việt
"mại" trong "mua bán" (mãi mại), "bán" — dùng nhiều trong từ Hán-Việt cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 賣 (mại) mở khóa: 出賣 (xuất mại — phản bội/bán ra), 賣力 (mại lực — ra sức), 賤賣 (tiện mại — bán rẻ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 賣 vốn là 𧷓, gồm 出 (xuất — đưa ra) + 買 (mãi — mua) theo lối hội ý: "đưa ra ngoài những gì đã mua" = bán. Yếu tố 出 cũng mang tính biểu âm exoactive (Sagart, 1999). Về sau 出 bị đơn giản hóa thành 士 không có liên hệ từ nguyên. Dạng phồn thể 賣 giữ nguyên cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他把舊書賣掉了。
Anh ấy bán đi những cuốn sách cũ.
- 這家店賣各種水果。
Cửa hàng này bán đủ loại trái cây.
- 出賣朋友是不道德的。
Phản bội bạn bè là điều vô đạo đức.
- 賣力工作才能成功。
Làm việc hết sức mới có thể thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.