Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞐 theo Wiktionary là chữ ba mắt ({{zh-etym-triple|目|eye}}) — ba chữ 目 chồng lên nhau. Đây là cấu trúc tăng gấp bội (triple ideograph), nhấn mạnh mắt đẹp sáng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạch": ba chữ 目 (mắt) chồng lên → 瞐 nhấn mạnh đôi mắt đẹp rực rỡ — ba đôi mắt hội tụ ánh nhìn.

Gương Hán-Việt

mạch — ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 瞐 giúp nhận ra kiểu tạo chữ triple-ideograph; liên hệ 森 (ba cây), 磊 (ba đá), 轟 (ba xe).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 瞐 là chữ gồm ba chữ 目 (mắt) chồng lên nhau (triple-ideograph). Nghĩa cổ: mắt đẹp; ngoại hình đẹp; mắt tối/sâu. Âm Hán cổ MC: mò. Đây là kiểu tạo chữ bằng cách nhân ba (triple 目) để tăng cường nghĩa, tương tự như 森 (ba cây), 磊 (ba đá).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瞐由三个目字组成,意为美目。Mò yóu sān gè mù zì zǔchéng, yì wéi měi mù. thanh 4

    瞐 gồm ba chữ 目, nghĩa là đôi mắt đẹp.

  • 古人用瞐形容深邃动人的眼睛。Gǔrén yòng mò xíngróng shēnsuì dòng rén de yǎnjing. thanh 3

    Người xưa dùng 瞐 miêu tả đôi mắt sâu thẳm cuốn hút.

  • 如森、磊一样,瞐以三叠构成。Rú sēn, lěi yīyàng, mò yǐ sān dié gòuchéng. thanh 2

    Như 森, 磊, chữ 瞐 cũng được tạo bằng cách nhân ba.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành tố cơ bản của 瞐; ba chữ 目 chồng thành 瞐

  • cùng âm mò, nghĩa khác (im lặng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.