Nghĩa tiếng Việt
琐
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞐 theo Wiktionary là chữ ba mắt ({{zh-etym-triple|目|eye}}) — ba chữ 目 chồng lên nhau. Đây là cấu trúc tăng gấp bội (triple ideograph), nhấn mạnh mắt đẹp sáng.
Hán-Việt: mạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạch": ba chữ 目 (mắt) chồng lên → 瞐 nhấn mạnh đôi mắt đẹp rực rỡ — ba đôi mắt hội tụ ánh nhìn.
Gương Hán-Việt
mạch — ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 瞐 giúp nhận ra kiểu tạo chữ triple-ideograph; liên hệ 森 (ba cây), 磊 (ba đá), 轟 (ba xe).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 瞐 là chữ gồm ba chữ 目 (mắt) chồng lên nhau (triple-ideograph). Nghĩa cổ: mắt đẹp; ngoại hình đẹp; mắt tối/sâu. Âm Hán cổ MC: mò. Đây là kiểu tạo chữ bằng cách nhân ba (triple 目) để tăng cường nghĩa, tương tự như 森 (ba cây), 磊 (ba đá).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 瞐由三个目字组成,意为美目。
瞐 gồm ba chữ 目, nghĩa là đôi mắt đẹp.
- 古人用瞐形容深邃动人的眼睛。
Người xưa dùng 瞐 miêu tả đôi mắt sâu thẳm cuốn hút.
- 如森、磊一样,瞐以三叠构成。
Như 森, 磊, chữ 瞐 cũng được tạo bằng cách nhân ba.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.