Nghĩa tiếng Việt
(xem: ma cô 蘑菰)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蘑 chưa có nguồn Wiktionary. Bộ thảo (艹) gợi thực vật; phần còn lại biểu âm mó. Cấu trúc hình thanh không được xác nhận chính thức. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: ma
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ma": cỏ (艹) mọc như ma mọc ra từ đất — 蘑菇 là nấm, thứ tự nhiên mọc bí ẩn sau mưa.
Gương Hán-Việt
Đọc Hán-Việt: ma. 蘑 gần như chỉ dùng trong 蘑菇 (ma cô — nấm); không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến.
Mở khoá kiến thức
Biết 蘑 mở khoá 蘑菇 (mógū — nấm ăn) — từ thực phẩm và ẩm thực quan trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蘑 không có nguồn Wiktionary chi tiết. Bộ 艹 (thảo) có thể biểu nghĩa — loài thực vật; phần còn lại biểu âm. Chữ tạo muộn, chuyên dùng trong 蘑菇 (nấm). Chưa có nguồn học thuật, chưa thấy trong cổ văn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这道菜里有很多蘑菇。
Món ăn này có rất nhiều nấm.
- 他喜欢在山里采蘑菇。
Anh ấy thích vào rừng hái nấm.
- 香菇是蘑菇的一种,味道鲜美。
Nấm hương là một loại nấm, có hương vị thơm ngon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.