Nghĩa tiếng Việt
gầy, yếu đuối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羸 là chữ phức hợp, bộ 羊 (dương — con dê/dương) ở trong. Wiktionary không có phân tích cấu trúc học chi tiết. Nghĩa: yếu đuối, gầy mòn, kiệt sức. Có hình đại triện và tiểu triện.
Hán-Việt: luy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Luy": bộ dê (羊) — con dê gầy bệnh, không còn sức lực; 羸弱 (luy nhược) là thành ngữ tả người/thú vật suy kiệt, yếu ớt.
Gương Hán-Việt
Luy trong 羸弱 (luy nhược) — gầy yếu; 羸兵 (luy binh) — quân giả ốm yếu để nghi binh
Mở khoá kiến thức
Biết 羸 mở khoá từ văn ngôn 羸弱 (gầy yếu), 羸瘦 (gầy ốm), và mưu kế 以羸师诱之 (dùng quân giả ốm để nhử địch) — mưu kế nổi tiếng trong Sử Ký.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary có âm Trung Cổ/Thượng Cổ (MC léi, OC) nhưng không phân tích cấu trúc học. Bộ 羊 (dê) trong 羸 gợi hình ảnh con dê ốm yếu, gầy mòn. Nghĩa: yếu, kiệt sức, gầy trơ xương (văn ngôn). Từ ghép: 羸弱 (luy nhược — yếu đuối), 羸瘦 (luy sấu — gầy ốm), 羸兵 (luy binh — quân lính ốm yếu, thường dùng trong kế nghi binh). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他病后身体羸弱,需要好好休养。
Sau bệnh thân thể anh ấy gầy yếu, cần nghỉ dưỡng sức.
- 羸兵诱敌是古代常用的兵法。
Dùng quân giả ốm nhử địch là binh pháp thường dùng thời cổ.
- 他的老马羸瘦不堪,难以行路。
Con ngựa già của anh ta gầy ốm không kham nổi, khó đi đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.