Từ vựng tiếng Trung
léi

Nghĩa tiếng Việt

gầy, yếu đuối

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羸 là chữ phức hợp, bộ 羊 (dương — con dê/dương) ở trong. Wiktionary không có phân tích cấu trúc học chi tiết. Nghĩa: yếu đuối, gầy mòn, kiệt sức. Có hình đại triện và tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: luy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Luy": bộ dê (羊) — con dê gầy bệnh, không còn sức lực; 羸弱 (luy nhược) là thành ngữ tả người/thú vật suy kiệt, yếu ớt.

Gương Hán-Việt

Luy trong 羸弱 (luy nhược) — gầy yếu; 羸兵 (luy binh) — quân giả ốm yếu để nghi binh

Mở khoá kiến thức

Biết 羸 mở khoá từ văn ngôn 羸弱 (gầy yếu), 羸瘦 (gầy ốm), và mưu kế 以羸师诱之 (dùng quân giả ốm để nhử địch) — mưu kế nổi tiếng trong Sử Ký.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羸 bigseal 1
Đại triện
羸 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary có âm Trung Cổ/Thượng Cổ (MC léi, OC) nhưng không phân tích cấu trúc học. Bộ 羊 (dê) trong 羸 gợi hình ảnh con dê ốm yếu, gầy mòn. Nghĩa: yếu, kiệt sức, gầy trơ xương (văn ngôn). Từ ghép: 羸弱 (luy nhược — yếu đuối), 羸瘦 (luy sấu — gầy ốm), 羸兵 (luy binh — quân lính ốm yếu, thường dùng trong kế nghi binh). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他病后身体羸弱,需要好好休养。Tā bìng hòu shēntǐ léiruò, xūyào hǎohǎo xiūyǎng. thanh 1

    Sau bệnh thân thể anh ấy gầy yếu, cần nghỉ dưỡng sức.

  • 羸兵诱敌是古代常用的兵法。Léibīng yòu dí shì gǔdài cháng yòng de bīngfǎ. thanh 2

    Dùng quân giả ốm nhử địch là binh pháp thường dùng thời cổ.

  • 他的老马羸瘦不堪,难以行路。Tā de lǎo mǎ léishòu bùkān, nán yǐ xíng lù. thanh 1

    Con ngựa già của anh ta gầy ốm không kham nổi, khó đi đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chữ gần, cùng bộ 羸 gần, nghĩa khác (họ Doanh — họ nhà Tần)

  • dạng gần, nghĩa khác (thắng lợi)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.