Nghĩa tiếng Việt
cây lựu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
榴 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 留 (Lưu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc 木 chỉ loài cây; 留 (lưu) cho âm đọc liú.
Hán-Việt: lựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lựu": cây (木) có quả lưu lại lâu (留) — 榴 là cây lựu, quả lựu (石榴), quả đỏ hồng hạt nhiều.
Gương Hán-Việt
Lựu trong "thạch lựu" (石榴 — quả lựu), "lựu đạn" (lựu đạn, hình dáng như quả lựu).
Mở khoá kiến thức
Biết 榴 (lựu) mở khóa: 石榴 (thạch lựu — cây/quả lựu), 榴莲 (sầu riêng), 手榴弹 (lựu đạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
榴 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) biểu nghĩa, 留 (lưu) biểu âm. Chữ chỉ cây lựu (石榴 shíliu), một loài cây ăn quả du nhập vào Trung Hoa từ vùng Trung Á qua con đường tơ lụa. Tên 石榴 (thạch lựu) được cho là phiên âm từ tên địa danh nơi loài cây này có nguồn gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 石榴象征多子多福。
Quả lựu tượng trưng cho đông con nhiều phúc.
- 榴莲是东南亚著名的热带水果。
Sầu riêng là loại trái cây nhiệt đới nổi tiếng ở Đông Nam Á.
- 战士投出一枚手榴弹。
Người lính ném ra một quả lựu đạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.