Từ vựng tiếng Trung
liǎng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脼 có bộ 肉 (nhục, thịt). Cấu trúc chi tiết chưa được xác định trong Wiktionary. Bộ 肉 biểu nghĩa. Chữ rất hiếm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lưỡng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưỡng": hai phần thịt (肉) sườn đối xứng — lưỡng là hai, hai bên.

Gương Hán-Việt

"lưỡng" trong: lưỡng lự (do dự), song lưỡng (hai bên); bộ 肉 gặp trong nhục thể.

Mở khoá kiến thức

Biết 脼 giúp nhận dạng chữ bộ 肉 trong y văn cổ miêu tả hai phần cơ thể đối xứng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi âm đọc, không có giải thích nguồn gốc. Bộ 肉 gợi ý liên quan đến thịt. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脼是指牲畜两侧的肉。liǎng shì zhǐ shēngchù liǎng cè de ròu. thanh 3

    脼 chỉ phần thịt hai bên sườn của gia súc.

  • 古代祭祀文献中有脼字的记载。gǔdài jìsì wénxiàn zhōng yǒu liǎng zì de jìzǎi. thanh 3

    Tài liệu tế lễ cổ đại có ghi chữ 脼.

  • 脼属于肉部,极为罕见。liǎng shǔyú ròu bù, jíwéi hǎnjiàn. thanh 3

    脼 thuộc bộ 肉, cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉 và cùng chỉ vùng sườn, dễ nhầm

  • cùng âm liǎng và nghĩa hai, dễ dùng lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.