Nghĩa tiếng Việt
sum sê, xanh tươi, tốt tươi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茏 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 龍 (Long, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 艸 chỉ thực vật, 龍 cho âm đọc lóng. Dạng cổ viết 蘢.
Hán-Việt: lung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lung" (theo âm 龍/long): cỏ (艸) sum sê như rồng (龍) cuộn xanh — hình ảnh thảm thực vật rậm rạp.
Gương Hán-Việt
lung — ít dùng độc lập, thường trong 蔥茏 (sum sê xanh tươi)
Mở khoá kiến thức
Biết 茏 giúp đọc các từ thơ ca cổ điển miêu tả thiên nhiên xanh mướt như 蔥茏, 茏蓯.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 茏 (dạng cổ 蘢) là chữ hình thanh: bộ 艸 (tháu) biểu nghĩa 'cỏ/thực vật', thành phần 龍 (long) cho âm. Chữ dùng trong từ ghép 蔥蘢 (sum sê, xanh tươi) và 蘢蔥 (cây cỏ tốt tươi). Mang nghĩa cỏ mọc cao, rậm rạp, xanh mướt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山上的树木葱茏,十分美丽。
Cây cối trên núi sum sê xanh tươi, rất đẹp.
- 雨后,草木愈发葱茏。
Sau mưa, cỏ cây càng thêm xanh tốt.
- 诗人喜欢描写葱茏的山林。
Thi nhân thích miêu tả rừng núi xanh rì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.