Từ vựng tiếng Trung
lǒng

Nghĩa tiếng Việt

luống cày

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垅 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 龍 (Long, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ đây liên quan đến đất; phần 龍 cho âm lǒng. Là biến thể giản thể của 壟.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lũng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lũng": bộ 土 (thổ, đất) + 龍 (long) — luống đất nổi cao như lưng rồng trên cánh đồng.

Gương Hán-Việt

lũng — trong địa danh như Long 垅 (Lũng)

Mở khoá kiến thức

Biết 垅 giúp nhận ra từ 田垅 (điền lũng) — luống ruộng, hình ảnh phổ biến trong thơ ca nông thôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 垅 là dạng biến thể của 壟, hình thanh: 土 (thổ, đất) cho nghĩa, 龍 (long) cho âm lǒng. Chữ chỉ luống cày trong ruộng, hoặc gò mả. Thường dùng trong một số tên riêng theo ghi chú Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 田间的垅沟需要定期清理。Tiánjiān de lǒng gōu xūyào dìngqī qīnglǐ. thanh 2

    Rãnh luống giữa các thửa ruộng cần được dọn dẹp định kỳ.

  • 农民们在田垅上辛勤耕作。Nóngmínmen zài tián lǒng shàng xīnqín gēngzuò. thanh 2

    Nông dân chăm chỉ canh tác trên các luống ruộng.

  • 这条垅是两块田地的分界线。Zhè tiáo lǒng shì liǎng kuài tiándì de fēnjièxiàn. thanh 4

    Luống này là ranh giới giữa hai thửa ruộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lǒng, bộ 阝, địa danh tỉnh Cam Túc — dễ nhầm

  • chữ phồn thể của 垅, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.