Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lò nung

1 chữ24 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑪 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 盧 (Lư, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại/lò nung, phần 盧 cho âm đọc lú.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lư" (theo 盧): 金 (kim loại) + 盧 (lư) — lò luyện kim loại, nơi ngọn lửa biến quặng thô thành vàng thau.

Gương Hán-Việt

lư trong 'lư hỏa' (lửa lò), 'lư đồng' (lò đồng)

Mở khoá kiến thức

Biết 鑪 mở khoá các từ chỉ lò nung trong văn bản kỹ thuật và thơ cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鑪 oracle 1鑪 oracle 2鑪 oracle 3鑪 oracle 4
Giáp cốt văn
鑪 bronze 1鑪 bronze 2鑪 bronze 3鑪 bronze 4
Kim văn
鑪 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鑪 là chữ hình thanh: 金 (biểu nghĩa: kim loại) kết hợp với 盧 (biểu âm). Nghĩa là lò sưởi, bếp lò, lò nung (fireplace, stove, oven, furnace). Có hình trong giáp cốt văn và kim văn, cho thấy đây là chữ cổ xưa liên quan đến kỹ thuật luyện kim.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冬天,人们围坐在鑪火旁取暖。dōngtiān, rénmen wéizuò zài lú huǒ páng qǔnuǎn. thanh 1

    Mùa đông, mọi người ngồi quanh lò 鑪 để sưởi ấm.

  • 古代铸造师用鑪熔化金属。gǔdài zhùzào shī yòng lú rónghuà jīnshǔ. thanh 3

    Thợ đúc cổ đại dùng 鑪 để nấu chảy kim loại.

  • 这座鑪已经用了几百年。zhè zuò lú yǐjīng yòng le jǐ bǎi nián. thanh 4

    Lò 鑪 này đã được sử dụng hàng trăm năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa lò nung, là dạng giản thể/thông dụng hơn

  • cùng âm lú, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.