Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố rađi, Ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镭 là chữ giản thể của 鐳, được tạo bằng cách thay bộ 釒 (kim) thành 钅. Chữ gốc 鐳 = 釒(kim, biểu nghĩa: kim loại) + 雷(lôi, biểu âm: sấm); chữ hình thanh.
Hán-Việt: lôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lôi": âm 雷 (sấm sét) liên tưởng radium — nguyên tố phóng xạ mạnh như tia sét, bộ 钅 cho biết đây là kim loại.
Gương Hán-Việt
"lôi" xuất hiện trong "lôi" (雷 — sấm), họ hàng âm đọc với 镭 (radium).
Mở khoá kiến thức
Biết 镭 mở khoá: 镭射 (laser — dùng ở Hồng Kông/Đài Loan), 镭-226, các tên nguyên tố phóng xạ trong khoa học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镭 giản hóa từ 鐳. Chữ gốc 鐳 gồm 釒 (kim loại, biểu nghĩa) và 雷 (lôi — sấm, biểu âm). Được dùng để phiên âm tên nguyên tố radium (Ra) do Marie Curie phát hiện năm 1898. Chữ tạo muộn thời hiện đại, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镭是一种放射性元素。
Radium là một nguyên tố phóng xạ.
- 居里夫人发现了镭。
Bà Curie đã phát hiện ra radium.
- 镭的原子序数是88。
Số nguyên tử của radium là 88.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.