Từ vựng tiếng Trung
léi

Nghĩa tiếng Việt

con gián

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠝 thuộc bộ 虫 (trùng), chỉ một loài côn trùng (gián hoặc tương tự). Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lôi": bộ 虫 (côn trùng) + âm léi như sấm — con gián chạy nhanh như sấm sét, để lại tiếng xào xạo trong bóng tối.

Gương Hán-Việt

Chữ cực hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 蠝 giúp nhận diện tên côn trùng hiếm trong từ điển học Hán ngữ cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蠝 (Hán-Việt học thuật: Lôi, Trung Cổ Hán *rɨj) là tên một loài côn trùng (cockroach hoặc tương tự) trong Hán ngữ cổ. Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠝是一种昆虫的古称。léi shì yī zhǒng kūnchóng de gǔ chēng. thanh 2

    蠝 là tên cổ của một loài côn trùng.

  • 蠝字见于古代字书。léi zì jiàn yú gǔdài zìshū. thanh 2

    Chữ 蠝 xuất hiện trong tự thư cổ đại.

  • 蠝属虫部罕见字。léi shǔ chóngbù hǎnjiàn zì. thanh 2

    蠝 là chữ hiếm thuộc bộ 虫.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều là chữ hiếm

  • cùng bộ 虫, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.