Nghĩa tiếng Việt
lẫn lộn; rối; phá hoại
Âm Hán Việt
loạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 乙
- Số nét
- 7 nét
乱 = 舌 (phần trái, trong tự dạng giản hoá) + 乚 (Ất, phần phải); là dạng giản thể của 亂. Phồn thể 亂 vốn là 𤔔 + 乙 — hình ảnh bàn tay gỡ một mớ tơ rối, từ đó liên hệ tới khái niệm 'thứ tự' và 'hỗn loạn'.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả trạng thái mất trật tự hoặc làm phó từ đứng trước động từ chỉ hành vi tùy tiện.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Luàn rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả sự lộn xộn của không gian, hành động hoặc suy nghĩ.
- /luàn/bừa bãi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: loạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "loạn": phần trái như mớ tơ rối + 乚 (tay gỡ) — gỡ mớ rối, ấy là 'loạn'; nhớ 混乱 (hỗn loạn), 扰乱 (nhiễu loạn), 胡乱 (hồ loạn = bừa bãi).
Gương Hán-Việt
'loạn' trong 'hỗn loạn', 'nổi loạn', 'phản loạn', 'tâm thần thác loạn'
Mở khoá kiến thức
Biết 乱 là mở 混乱, 扰乱, 捣乱, 胡乱, 慌乱, 紊乱 — nhóm tính từ và động từ về sự rối loạn HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 乱 là dạng giản thể của 亂. 亂 phồn thể là chữ hình thanh: 𤔔 (biểu âm) ghép với 乙 (乚, biểu nghĩa). Phần 𤔔 vốn là chữ hội ý vẽ bàn tay đang cố gỡ một mớ tơ rối; vì vậy bản thân 亂 vừa có nghĩa 'rối loạn' vừa có nghĩa 'sắp xếp lại' (tự phản nghĩa). Khi giản hoá, 𤔔 được rút thành 舌, làm mờ tự hình gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 房间乱得像个垃圾堆。
Căn phòng bừa bộn như đống rác.
- 请别在课堂上捣乱。
Xin đừng quấy rối trong lớp.
- 他的心情非常混乱。
Tâm trạng của anh ấy rất hỗn loạn.
- 不要胡乱猜测。
Đừng đoán mò bừa bãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.