Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wēifǎluànjì主

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm pháp luật, phá hoại kỷ luật

Âm Hán Việt

chủ pháp loạn kỷ, kỉ

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

5 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: 乙 (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

7 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để chỉ hành vi sai trái nghiêm trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chủ pháp loạn kỷ, kỉ

Từng chữ

  • 主chủngười đứng đầu
  • 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
  • 乱loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
  • 纪kỷ, kỉgỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因主法乱纪被开除了。Tā yīn wēifǎluànjì bèi kāichú le thanh 1

    Anh ta bị đuổi việc vì vi phạm pháp luật và kỷ luật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.