Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lô tư 鸕鷀,鸕鷥,鸬鸬,鸬鸶)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸬 = 盧 (Lư, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Phần 鳥 cho biết đây là loài chim, phần 盧 cung cấp âm đọc. Dạng giản thể của 鸕.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lô": con chim (鳥) lô tư (盧) — cò cốc đen đứng trên thuyền của ngư dân, âm Hán-Việt là "lô".

Gương Hán-Việt

lô trong "鸬鹚" (lô từ — cò cốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 鸬 mở khoá từ 鸬鹚 (cò cốc) — loài chim được ngư dân Trung Hoa huấn luyện bắt cá từ hàng nghìn năm nay.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸬 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鸬 (dạng giản thể của 鸕) là chữ hình thanh: 盧 biểu âm + 鳥 (chim) biểu nghĩa. Chỉ dùng trong 鸕鶿/鸬鹚 — con cò cốc (chim cormorant), loài chim thường được huấn luyện để đánh cá. Tiểu triện còn lưu hình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 渔民训练鸬鹚捕鱼。yúmín xùnliàn lúcí bǔ yú. thanh 2

    Ngư dân huấn luyện cò cốc bắt cá.

  • 鸬鹚是水鸟,善于潜水。lúcí shì shuǐniǎo, shànyú qiánshuǐ. thanh 2

    Cò cốc là loài chim nước, giỏi lặn.

  • 桂林渔民用鸬鹚捕鱼的景象很壮观。Guìlín yúmín yòng lúcí bǔ yú de jǐngxiàng hěn zhuàngguān. thanh 4

    Cảnh ngư dân Quế Lâm dùng cò cốc bắt cá rất hùng tráng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, cùng là chim nước, dễ nhầm

  • là phần biểu âm của chữ này

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.