Nghĩa tiếng Việt
màu đen
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
卢 là giản thể của 盧, đơn giản hoá từ chữ thảo (cursive script). Thành phần ⺊ (bói toán) và 尸 là kết quả của quá trình giản hoá, không phản ánh cấu trúc nguyên gốc của 盧.
Hán-Việt: lô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lô": nhận dạng qua tự dạng — chữ đơn giản hai phần.
Gương Hán-Việt
卢 trong 卢旺达 (Rwanda), họ Lô (卢), 卢沟桥 (cầu Lô Cầu)
Mở khoá kiến thức
Biết 卢 (lô) nhận ra họ Lô phổ biến; 卢沟桥 (cầu Lô Cầu — nơi phát sinh Chiến tranh Trung-Nhật 1937).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 卢 là dạng giản thể của 盧 từ chữ thảo (cursive script). Nghĩa gốc của 盧 là màu đen, hộp đựng đồ. Chủ yếu dùng làm họ người (họ Lô/Lư) và trong tên riêng như 卢旺达 (Rwanda). Chữ tạo muộn từ cursive, chưa thấy dạng giáp cốt độc lập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 卢旺达是非洲的一个国家。
Rwanda là một quốc gia ở châu Phi.
- 他姓卢,是一位医生。
Anh ấy họ Lô, là một bác sĩ.
- 卢沟桥事变是历史重要事件。
Sự kiện cầu Lô Cầu là một sự kiện lịch sử quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.