Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố ruteni, Ru; (xem: liễu điếu nhi 釕銱,钌铞)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钌 là dạng giản thể của 釕. Dạng phồn thể 釕 gồm 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) và 了 (Liễu, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Kim cho nghĩa nguyên tố kim loại, phần 了 cho âm.
Hán-Việt: liễu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liễu": bộ Kim (钅) là kim loại, âm 了 (Liễu) — nguyên tố kim loại "liễu" nhẹ, đó là ruthenium, kim loại quý hiếm trong nhóm platin.
Gương Hán-Việt
liễu trong "liễu nguyên tố" (钌 — ruthenium, Ru, nguyên tử số 44)
Mở khoá kiến thức
Biết 钌 mở khoá mẫu đặt tên nguyên tố trong Hán ngữ: bộ 金 + âm phiên âm ngắn = tên nguyên tố kim loại quý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích cụ thể cho 钌 (phồn thể 釕). Bộ 金/钅 (kim loại). Nghĩa là nguyên tố ruthenium (Ru), nguyên tử số 44. Tên chữ Hán 釕 phiên âm âm "liễu" để dịch âm "ruthenium". Cũng dùng trong 钌铞 (liễu điếu nhi) — móc kim loại nhỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钌是铂族金属之一。
Ruthenium là một trong các kim loại thuộc nhóm platin.
- 钌的原子序数是44。
Ruthenium có số nguyên tử là 44.
- 钌催化剂在化学工业中有重要应用。
Chất xúc tác ruthenium có ứng dụng quan trọng trong công nghiệp hóa chất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.