Nghĩa tiếng Việt
màng mỡ ở ruột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膋 = 勞 (Lao, biểu âm) + 肉 (Nhục, biểu nghĩa: mỡ, thịt); chữ hình thanh. 勞 cung cấp âm liáo, 肉 chỉ đây là loại mỡ trong cơ thể động vật.
Hán-Việt: lieu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêu": 勞 (lao — lao nhọc) + 肉 (nhục — thịt) → lớp mỡ mỏng bao ruột, như người lao động tích mỡ từ nhọc nhằn — chữ cổ chỉ mỡ tế lễ.
Gương Hán-Việt
liêu — trong văn tế Kinh Thi; ít dùng hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 膋 (liêu) giúp đọc hiểu nghi lễ tế tự và ẩm thực cổ đại trong Kinh Thi, Lễ Ký.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
膋 (liáo) là từ cổ chỉ màng mỡ bao quanh ruột của động vật, dùng trong tế lễ. Wiktionary ghi cấu trúc hình thanh: 勞 (lao) biểu âm, 肉 (nhục) biểu nghĩa 'thịt/mỡ'. Chữ xuất hiện trong Kinh Thi và các văn bản tế lễ thời Chu, mô tả mỡ dùng để đốt trong nghi lễ hiến tế; chưa phổ biến trong tiếng Hán hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代祭祀時燃燒膋脂。
Thời cổ đại, mỡ màng được đốt trong tế lễ.
- 膋是包裹腸胃的脂肪。
Màng mỡ là lớp mỡ bao quanh ruột dạ dày.
- 《詩經》中提到了膋的用途。
Kinh Thi đề cập đến công dụng của màng mỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.