Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

Cyrtoxiphus ritsemae

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛚 thuộc bộ 虫 (trùng — côn trùng/sâu bọ). Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chỉ dùng trong cụm 蜻蛚 (dế mèn/ve sầu nhỏ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: liệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liệt": bộ 虫 (sâu bọ) — côn trùng LIỆT oanh, kêu ran trong cụm 蜻蛚.

Gương Hán-Việt

liệt — không phổ biến trong tiếng Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 蛚 mở khoá cụm 蜻蛚 — tên côn trùng cổ trong văn học Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛚 chỉ dùng trong cụm 蜻蛚 — tên một loài côn trùng (dế hoặc ve nhỏ). Thuộc bộ 虫 (côn trùng). Wiktionary ghi "zh-only 蜻蛚". Âm mc/oc đầy đủ. Không có phân tích cấu tạo. Chữ hiếm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜻蛚鳴於秋夜,聲聲入耳。qīng liè míng yú qiūyè, shēngshēng rù ěr. thanh 1

    Dế kêu trong đêm thu, tiếng tiếng vào tai.

  • 蛚屬虫部,多為昆蟲之名。liè shǔ chóng bù, duō wéi kūnchóng zhī míng. thanh 4

    蛚 thuộc bộ 虫, phần nhiều là tên côn trùng.

  • 古詩中常以蜻蛚象徵秋涼。gǔshī zhōng cháng yǐ qīngliè xiàngzhēng qiū liáng. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng dế mèn để tượng trưng cho mùa thu lạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • ghép thành 蜻蛚, dễ đọc cả cụm mà không nhớ riêng từng chữ

  • cùng bộ 虫, đều là tên côn trùng ít phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.