Nghĩa tiếng Việt
nhỏ giọt, giỏ giọt; giọt nước; lọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沥 = 水/氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 歷 (Lịch, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tam thủy chỉ chất lỏng, phần 歷 cho âm đọc. Dạng phồn thể là 瀝.
Hán-Việt: lịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lịch": nước (氵) nhỏ từng giọt như thời gian trôi qua (歷 lịch) — từng giọt, từng giọt rỉ ra.
Gương Hán-Việt
lịch trong "lịch thanh" (沥青 — nhựa đường, nhựa than đá)
Mở khoá kiến thức
Biết 沥 mở khoá: 沥青 (lịch thanh — nhựa đường/asphalt), 淅沥 (tí tách — tiếng mưa rơi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瀝/沥 là chữ hình thanh: 水 (nước) là phần biểu nghĩa, 歷 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là nhỏ giọt, rỉ ra từng giọt. Mở rộng sang nghĩa lọc, cặn bã. Có dạng tiểu triện. Từ 沥青 (nhựa đường) phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雨水沥沥地落在窗上。
Nước mưa rỉ rỉ rơi trên cửa sổ.
- 工人们在铺沥青路面。
Công nhân đang trải nhựa đường.
- 他披肝沥胆,为国效劳。
Anh ấy mổ gan rỉ mật, tận lòng phục vụ đất nước (thành ngữ: trung thành tuyệt đối).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.