Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tên sông)

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

澧 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước/sông) + 豊 (Lễ, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 水 chỉ sông nước, 豊 cho âm lǐ. Là tên sông ở tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lễ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lễ": nước (水) lễ nghĩa — tên dòng sông thanh khiết ở Hồ Nam, mang vẻ đẹp trang nghiêm.

Gương Hán-Việt

lễ — trong 澧水 (Lễ Thủy, sông Lishui), 澧县 (huyện Lễ)

Mở khoá kiến thức

Biết 澧 giúp nhận ra tên địa danh ở Hồ Nam như 澧水, 澧县 — quan trọng trong địa lý lịch sử Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

澧 bronze 1
Kim văn
澧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 澧 là chữ hình thanh: 水 (thủy, nước) biểu nghĩa, 豊 (lễ) cho âm. Là tên của sông Lishui (澧水) ở tỉnh Hồ Nam, và tên huyện Lý (澧县) ở Hồ Nam. Ngoài ra còn là dạng dị thể của 醴 (lǐ — mật ong ngọt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 澧水是湖南省的主要河流之一。Lǐ shuǐ shì Húnán shěng de zhǔ yào hé liú zhī yī. thanh 3

    Sông Lễ là một trong những con sông chính của tỉnh Hồ Nam.

  • 澧县因澧水而得名。Lǐ xiàn yīn Lǐ shuǐ ér dé míng. thanh 3

    Huyện Lễ lấy tên từ sông Lễ.

  • 诗人曾在澧水边吟诗作赋。shīrén céng zài Lǐ shuǐ biān yín shī zuò fù. thanh 1

    Thi nhân từng ngâm thơ bên bờ sông Lễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 澧 là dạng biến thể của 醴 (lǐ — mật ngọt), cùng âm và nghĩa có liên quan

  • cùng pinyin lǐ, 礼 nghĩa lễ nghi, rất phổ biến

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.