Nghĩa tiếng Việt
xoay; vặn
Âm Hán Việt
liệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 11 nét
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ chỉ hành động xoay chuyển, vặn hoặc bẻ cong một vật.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: liệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ" (捩): bộ 扌 (thủ, tay) + hình dạng gợi xoắn, tay 捩 vặn mạnh như vặn khăn ướt cho ráo nước.
Gương Hán-Việt
捩: ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong văn bản cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 捩 giúp đọc từ 转捩点 (zhuǎnlìdiǎn: điểm ngoặt, bước ngoặt) trong văn bản chính luận.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 捩 chỉ hành động vặn xoắn hoặc bẻ gãy bằng tay. Từ hình thức, bộ 手 (扌, tay) gợi hành động thủ công, nhưng nguồn gốc chính xác chưa được xác nhận học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这是历史的转捩点。
Đây là điểm ngoặt của lịch sử.
- 他用力捩断了绳子。
Anh ấy vặn đứt sợi dây.
- 捩转方向盘需要力气。
Vặn vô lăng cần có sức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.