Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

xoay; vặn

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捩 có bộ 手 (thủ, tay) nhưng Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Không có lsCodes; coi như chữ không rõ cấu trúc hình thanh/hội ý theo nguồn học thuật hiện có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ" (捩): bộ 扌 (thủ, tay) + hình dạng gợi xoắn — tay 捩 vặn mạnh như vặn khăn ướt cho ráo nước.

Gương Hán-Việt

捩 — ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong văn bản cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 捩 giúp đọc từ 转捩点 (zhuǎnlìdiǎn — điểm ngoặt, bước ngoặt) trong văn bản chính luận.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 捩 chỉ hành động vặn xoắn hoặc bẻ gãy bằng tay. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có phân tích cấu trúc. Từ hình thức, bộ 手 (扌, tay) gợi hành động thủ công, nhưng nguồn gốc chính xác chưa được xác nhận học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是历史的转捩点。Zhè shì lìshǐ de zhuǎnlìdiǎn. thanh 4

    Đây là điểm ngoặt của lịch sử.

  • 他用力捩断了绳子。Tā yònglì lìduàn le shéngzi. thanh 1

    Anh ấy vặn đứt sợi dây.

  • 捩转方向盘需要力气。Lìzhuǎn fāngxiàngpán xūyào lìqì. thanh 4

    Vặn vô lăng cần có sức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc liè, đều có nghĩa liên quan đến bẻ/xé

  • cùng đọc liè, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.