Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

đến; thôi, dừng lại; định hẳn; ngang trái

Âm Hán Việt

lệ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 戾 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

戾 là chữ hội ý: chó (犬) cúi xuống chui qua cửa (戶). Wiktionary xác nhận: chữ hội ý, nghĩa gốc là cúi người; từ đó phái sinh nghĩa cong quẹo, hung ác, lầm lỗi.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Thường làm tính từ chỉ tính cách hung bạo hoặc danh từ chỉ tội lỗi, hành vi sai trái.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lệ": chó (犬) cúi mình chui qua cửa (戶) — con chó hung hăng cong người lách qua; "lệ" gợi "乖戾" (hung tàn, trái lẽ).

Gương Hán-Việt

"lệ" xuất hiện trong "乖戾" (quái lệ — hung tàn, trái lẽ), "罪戾" (tội lệ — lỗi lầm, tội lỗi).

Mở khoá kiến thức

Biết 戾 mở khoá: 乖戾 (hung hăng, trái khoáy), 罪戾 (tội lỗi), 暴戾 (bạo lực hung tàn), 鸢飞戾天 (diều bay đến tận trời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戾 là chữ hội ý: mô tả con chó (犬) cúi mình (bending over) chui qua cửa (戶). Nghĩa gốc: cúi, uốn cong. Nghĩa phái sinh: hung dữ, sai trái, lầm lỗi, đến nơi. Wiktionary xác nhận phân tích hội ý này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他性格乖戾,难以相处。Tā xìnggé guāilì, nányǐ xiāngchǔ. thanh 1

    Tính anh ta trái khoáy, khó hòa hợp.

  • 暴戾的统治者令百姓苦不堪言。Bàolì de tǒngzhìzhě lìng bǎixìng kǔ bù kān yán. thanh 4

    Kẻ thống trị hung tàn khiến dân chúng khổ sở không nói nên lời.

  • Yuān thanh 1fēi thanh 1 thanh 4tiān, thanh 1 thanh 2yuè thanh 4zài thanh 4yuān. thanh 1

    Diều bay lên tận trời, cá nhảy dưới vực sâu (Kinh Thi).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lì, nghĩa: vặn xoắn — khác bộ (手 thay phần trên)

  • dạng biến thể gần giống — cùng một chữ, dễ nhầm dạng viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.