Nghĩa tiếng Việt
đôi, vợ chồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俪 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 麗 (Lệ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 亻chỉ đây liên quan đến người, phần 麗 cho âm lì.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": hai người (亻) đẹp đẽ (麗) sóng đôi — cặp vợ chồng lệ hình thành từ sự kết hợp của tình yêu.
Gương Hán-Việt
lệ trong "phu lệ" (夫俪) — vợ chồng, cặp đôi trang nhã
Mở khoá kiến thức
Biết 俪 mở khoá từ 伉俪 (kháng lệ — vợ chồng), 俪影 (bóng dáng đôi lứa) trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 俪 (dạng truyền thống 儷) là chữ hình thanh: 人/亻 (nhân, người) làm phần biểu nghĩa, 麗 (lệ, đẹp) làm phần biểu âm. 俪 chỉ cặp đôi, vợ chồng, hai người sóng đôi bên nhau. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận hình dạng chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 伉俪情深,白头偕老。
Vợ chồng tình sâu, đầu bạc cùng nhau.
- 新婚伉俪步入礼堂。
Cặp đôi tân hôn bước vào lễ đường.
- 俪影成双,令人羡慕。
Bóng dáng đôi lứa thật đáng ngưỡng mộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.