Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
lǒu

Nghĩa tiếng Việt

Rổ

Âm Hán Việt

lâu

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

簍 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 婁 (Lâu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 竹 chỉ chất liệu, 婁 cho âm đọc lǒu/lâu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Làm danh từ chỉ vật dụng đựng đồ hoặc làm lượng từ cho đồ vật chứa trong giỏ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lâu": giỏ tre (竹) nhiều tầng lầu (婁) — hình dung chiếc rổ đan nhiều lớp để đựng hàng hóa.

Gương Hán-Việt

"giỏ lâu" hay "rổ lâu" không thông dụng trong tiếng Việt; bộ 竹 gặp trong trúc mã, tre trúc.

Mở khoá kiến thức

Biết 簍/lâu giúp đọc văn mô tả đời sống nông thôn: 簍子 (cái giỏ), 竹簍 (giỏ tre).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

簍 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa, 婁 biểu âm. Nghĩa gốc: giỏ, rổ đan bằng tre (basket). Chữ chỉ dụng cụ gia dụng phổ biến trong đời sống nông thôn. Chữ truyền thống, giản thể là 篓.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 奶奶用竹簍裝蔬菜去市場。nǎinai yòng zhú lǒu zhuāng shūcài qù shìchǎng. thanh 3

    Bà dùng giỏ tre đựng rau đi chợ.

  • 那個舊簍子已經破了。nà gè jiù lǒuzi yǐjīng pò le. thanh 4

    Cái giỏ cũ đó đã rách rồi.

  • 簍是農家常用的竹制品。lǒu shì nóngjiā chángyòng de zhú zhìpǐn. thanh 3

    Giỏ tre là đồ dùng phổ biến trong gia đình nông thôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của chính 簍, dễ nhầm trong văn bản hiện đại

  • cùng bộ 竹, cùng nghĩa giỏ/rổ, dễ dùng lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.