Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tế máu; mạng mỡ ở ruột

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膟 = ⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 率 (Suất, biểu âm, cho âm lǜ); chữ hình thanh. Nghĩa: mỡ ruột, máu dùng trong tế lễ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lật": thịt (⺼) kết hợp suất (率) — mỡ ruột dùng trong lễ "lật" (tế hiến máu).

Gương Hán-Việt

lật — không dùng trong tiếng Việt với nghĩa này; liên quan đến lễ tế cổ đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 膟 (lật) giúp đọc văn bản lễ chế Chu Lễ mô tả nghi thức hiến tế.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 膟 là chữ hình thanh (psc): ⺼ (nhục) biểu nghĩa chỉ thịt/mỡ, 率 (suất) biểu âm. Nghĩa: mỡ bám quanh ruột, hoặc máu dùng trong lễ tế hiến sinh. Xuất hiện trong văn bản lễ chế cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膟为肠间之脂。lǜ wéi cháng jiān zhī zhī. thanh 4

    膟 là mỡ bám giữa các đoạn ruột.

  • 古代祭祀用膟血。gǔdài jìsì yòng lǜ xiě. thanh 3

    Tế lễ cổ đại dùng máu 膟 làm lễ phẩm.

  • 膟字见于礼记等文献。lǜ zì jiànyú Lǐjì děng wénxiàn. thanh 4

    Chữ 膟 gặp trong Lễ Ký và các văn hiến cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, đều liên quan đến mỡ/thịt nội tạng

  • cùng bộ 肉, âm gần nhau, đều chỉ bộ phận cơ thể

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.