Từ vựng tiếng Trung
lào

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

躼 = 身 (Thân, thân người) + 長 (Trường, dài/cao); chữ hội ý. Hai thành phần kết hợp nghĩa: thân người cao lênh khênh, dáng người cao.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lão": thân (身) dài lão khao — người lão khao cao lênh khênh, thân dài hơn người thường.

Gương Hán-Việt

"lão" trong từ: 躼佬 (lão lão, người cao lênh khênh); phương ngữ miêu tả vóc dáng.

Mở khoá kiến thức

Biết 躼 mở khoá từ vựng miêu tả ngoại hình trong phương ngữ và văn học dân gian Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 躼 là chữ hội ý: 身 (thân người) + 長 (dài, cao). Nghĩa kết hợp: người có thân hình cao, lênh khênh. Không có glyph origin cổ đại. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他長得很躼,超過一米九。tā zhǎng de hěn lào, chāoguò yī mǐ jiǔ. thanh 1

    Anh ta cao lênh khênh, hơn 1,9 mét.

  • 躼佬走路一晃一晃的。lào lǎo zǒulù yī huàng yī huàng de. thanh 4

    Người cao lênh khênh đi bộ lắc qua lắc lại.

  • 這個躼個子在人群中很顯眼。zhège lào gèzi zài rénqún zhōng hěn xiǎnyǎn. thanh 4

    Cái dáng cao kều này rất nổi bật trong đám đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 身, hình dạng gần; 躺 nghĩa nằm

  • đồng âm lǎo (gần), phổ biến hơn nhiều; nghĩa già cả

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.