Nghĩa tiếng Việt
Đài Loan [lao3]; một loại bánh ngọt truyền thống của Đài Loan và Phúc Kiến được chiên, sau đó phủ maltose và cuộn trong hạt mè hoặc đậu phộng băm nhỏ, v.v.
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粩 gồm bộ 米 (mễ, biểu nghĩa: gạo, ngũ cốc) và phần biểu âm bên phải. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary không có dữ liệu ngữ nguyên.
Hán-Việt: lão
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lão": bánh 粩 mang bộ 米 (gạo) — loại bánh "lão" làng của người Mân Nam, lâu đời giòn thơm như người già bền chắc.
Gương Hán-Việt
lão trong "lão thực" — âm lão của 粩 gợi vị bánh dân dã lâu đời của người Mân Nam.
Mở khoá kiến thức
Biết 粩 mở ra nhóm chữ chỉ thực phẩm chế biến từ gạo trong ẩm thực Mân Nam và Đài Loan.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 粩 không có dữ liệu Wiktionary. Bộ 米 (mễ) cho thấy liên quan đến gạo — phù hợp với nghĩa là loại bánh làm từ gạo chiên phủ mạch nha và mè, đặc sản Mân Nam và Đài Loan. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粩是閩南的傳統甜點。
粩 là món ngọt truyền thống của người Mân Nam.
- 台灣婚禮常備粩作為喜餅之一。
Đám cưới Đài Loan thường có bánh 粩 trong số bánh hỷ.
- 粩外裹芝麻,口感酥脆香甜。
Bánh 粩 bọc mè ngoài, giòn tan thơm ngọt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.