Từ vựng tiếng Trung
lao

Nghĩa tiếng Việt

Đài Loan [lao3]; một loại bánh ngọt truyền thống của Đài Loan và Phúc Kiến được chiên, sau đó phủ maltose và cuộn trong hạt mè hoặc đậu phộng băm nhỏ, v.v.

1 chữ12 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粩 gồm bộ 米 (mễ, biểu nghĩa: gạo, ngũ cốc) và phần biểu âm bên phải. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary không có dữ liệu ngữ nguyên.

Hán-Việt: lão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lão": bánh 粩 mang bộ 米 (gạo) — loại bánh "lão" làng của người Mân Nam, lâu đời giòn thơm như người già bền chắc.

Gương Hán-Việt

lão trong "lão thực" — âm lão của 粩 gợi vị bánh dân dã lâu đời của người Mân Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 粩 mở ra nhóm chữ chỉ thực phẩm chế biến từ gạo trong ẩm thực Mân Nam và Đài Loan.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 粩 không có dữ liệu Wiktionary. Bộ 米 (mễ) cho thấy liên quan đến gạo — phù hợp với nghĩa là loại bánh làm từ gạo chiên phủ mạch nha và mè, đặc sản Mân Nam và Đài Loan. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粩是閩南的傳統甜點。Lǎo shì Mǐnnán de chuántǒng tiándiǎn. thanh 3

    粩 là món ngọt truyền thống của người Mân Nam.

  • 台灣婚禮常備粩作為喜餅之一。Táiwān hūnlǐ cháng bèi lǎo zuòwéi xǐbǐng zhī yī. thanh 2

    Đám cưới Đài Loan thường có bánh 粩 trong số bánh hỷ.

  • 粩外裹芝麻,口感酥脆香甜。Lǎo wài guǒ zhīma, kǒugǎn sūcuì xiāngtián. thanh 3

    Bánh 粩 bọc mè ngoài, giòn tan thơm ngọt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lǎo, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm láo, dễ nhầm khi nói nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.