Từ vựng tiếng Trung
léng

Nghĩa tiếng Việt

gò đất ở mé ruộng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

塄 không có nguồn etymology trong anchor. Bộ 土 (thổ, đất) biểu nghĩa rõ ràng. Chữ chỉ gờ đất, bờ đất nhỏ ở mé ruộng hoặc sườn đồi. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lăng": 塄 (lăng) = đất (土) + âm lăng — bờ đất lăng cao ở mé ruộng, ranh giới giữa các thửa ruộng bậc thang.

Gương Hán-Việt

lăng — ít dùng; trong địa danh và văn bản nông nghiệp miền Bắc Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 塄 giúp đọc tài liệu nông nghiệp và địa lý ruộng bậc thang Bắc Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

塄 không có nguồn Wiktionary hay anchor etymology. Bộ 土 (đất) biểu nghĩa. Chữ chỉ bờ đất, gờ đất nhỏ ở mé thửa ruộng hoặc sườn núi — loại địa hình phổ biến trong nông nghiệp ruộng bậc thang ở miền Bắc Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 田塄上种了一排树。Tián léng shàng zhòng le yī pái shù. thanh 2

    Trên bờ ruộng trồng một hàng cây.

  • 梯田的塄坎需要定期维护。Tītián de léng kǎn xūyào dìnqī wéihù. thanh 1

    Bờ đất ruộng bậc thang cần bảo dưỡng định kỳ.

  • 黄土高原的塄地景色独特。Huángtǔ gāoyuán de léng dì jǐngsè dútè. thanh 2

    Cảnh ruộng bậc thang trên cao nguyên hoàng thổ rất độc đáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 土, nghĩa gần (luống đất, bờ ruộng)

  • cùng bộ 土, trong 塄坎 (bờ ruộng bậc thang) hay đi kèm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.