Nghĩa tiếng Việt
phosphonium
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鏻 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Không có phân tích thành phần từ Wiktionary. Chữ dùng trong thuật ngữ hóa học để chỉ ion phosphonium (PH₄⁺). Chữ tạo muộn trong thời hiện đại.
Hán-Việt: lân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lân": kim loại (金) thuộc nhóm "lân" — phosphonium, ion phospho mang điện dương trong hóa học.
Gương Hán-Việt
lân — dùng trong thuật ngữ hóa học: 鏻 = phosphonium
Mở khoá kiến thức
Biết 鏻 giúp đọc danh pháp hóa học Hán ngữ về các nhóm phospho.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鏻 là chữ tạo muộn dùng trong hóa học hiện đại để phiên âm 'phosphonium'. Bộ 金 (kim loại) kết hợp với ý nghĩa ion kim loại trong hóa học. Đây là chữ khoa học, không có giáp cốt hay kim văn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鏻离子是磷的一种阳离子形式。
Ion phosphonium là dạng cation của phospho.
- 季鏻盐在有机化学中有重要应用。
Muối phosphonium bậc bốn có ứng dụng quan trọng trong hóa học hữu cơ.
- 鏻是化学术语,非日常用字。
鏻 là thuật ngữ hóa học, không phải chữ dùng hàng ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.