Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố lantan, La
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镧 là dạng giản thể của 鑭. Về hình thức, gồm 钅 (kim loại, biểu nghĩa) và một phần biểu âm, nhưng Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không nêu cấu trúc chi tiết. Chữ dùng để phiên âm tên nguyên tố hoá học lanthanum (La), tạo ra trong thời hiện đại.
Hán-Việt: lam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lam": bộ 钅 (kim loại) + âm "lam" — lanthanum là nguyên tố kim loại đất hiếm màu bạc, số 57.
Gương Hán-Việt
镧 dùng trong 镧系元素 (lam hệ nguyên tố: nguyên tố họ lanthan).
Mở khoá kiến thức
Biết 镧 (lam) mở khoá thuật ngữ hoá học: 镧系 (họ lanthan), 稀土元素 (đất hiếm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镧 (dạng giản của 鑭) là chữ dùng để phiên âm tên nguyên tố hoá học lanthanum (tiếng Latin: lanthanum, ký hiệu La). Chữ tạo muộn để ký âm tên khoa học phương Tây, không có glyph-origin giáp cốt hay kim văn. Wiktionary không cung cấp cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ viết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镧是一种稀土金属元素。
Lantan là một nguyên tố kim loại đất hiếm.
- 镧系元素在工业中有广泛应用。
Các nguyên tố họ lanthan có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.
- 镧的原子序数是57。
Số nguyên tử của lantan là 57.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.