Nghĩa tiếng Việt
rổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箖 thuộc bộ 竹 (trúc: tre) — chỉ loại cây họ tre. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ; được ghi là lỗi thời (obsolete).
Hán-Việt: lâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâm" (lín): rừng tre (竹+lâm) — 箖 là tên một loài tre cổ, nay không còn dùng trong văn nói.
Gương Hán-Việt
lâm — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 箖 giúp nhận ra các chữ bộ 竹 hiếm gặp trong danh mục thực vật học cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ thuộc bộ 竹 (trúc: tre), chỉ một loại tre/trúc đã lỗi thời trong văn cổ. Wiktionary ghi {{lb|zh|obsolete}}. Không có phân tích glyph-origin; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 箖是古代一种竹子的名称。
箖 là tên một loại tre thời cổ đại.
- 箖字在古代植物志中有记载。
Chữ 箖 có ghi chép trong thực vật chí cổ đại.
- 箖字已废弃,在现代少用。
Chữ 箖 đã lỗi thời, không còn dùng trong tiếng Trung hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.