Từ vựng tiếng Trung
lín

Nghĩa tiếng Việt

rổ

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箖 thuộc bộ 竹 (trúc: tre) — chỉ loại cây họ tre. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ; được ghi là lỗi thời (obsolete).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lâm" (lín): rừng tre (竹+lâm) — 箖 là tên một loài tre cổ, nay không còn dùng trong văn nói.

Gương Hán-Việt

lâm — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 箖 giúp nhận ra các chữ bộ 竹 hiếm gặp trong danh mục thực vật học cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 竹 (trúc: tre), chỉ một loại tre/trúc đã lỗi thời trong văn cổ. Wiktionary ghi {{lb|zh|obsolete}}. Không có phân tích glyph-origin; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 箖是古代一种竹子的名称。lín shì gǔdài yī zhǒng zhúzi de míngchēng. thanh 2

    箖 là tên một loại tre thời cổ đại.

  • 箖字在古代植物志中有记载。lín zì zài gǔdài zhíwùzhì zhōng yǒu jìzǎi. thanh 2

    Chữ 箖 có ghi chép trong thực vật chí cổ đại.

  • 箖字已废弃,在现代少用。lín zì yǐ fèiqì, zài xiàndài shǎo yòng. thanh 2

    Chữ 箖 đã lỗi thời, không còn dùng trong tiếng Trung hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lín/lâm, nghĩa là rừng — rất thông dụng

  • bộ thủ của 箖, chữ thông dụng nghĩa là tre

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.