Nghĩa tiếng Việt
ướt
Âm Hán Việt
lâm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 11 nét
淋 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 林 (Lâm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ đây liên quan đến nước; 林 cung cấp âm (lín). Hình ảnh nước nhỏ giọt qua tán rừng rất trực quan.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ chỉ hành động bị nước mưa dội vào hoặc tưới nước lên vật gì.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lín/tưới
- /lín/ướt sũng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lâm": nước (氵) đổ xuống như mưa rừng (林/lâm) — ướt lâm lép, dầm mưa.
Gương Hán-Việt
lâm trong 淋漓 (lâm li — nhỏ giọt, thấm ướt); 淋雨 (lâm vũ — bị mưa ướt)
Mở khoá kiến thức
Biết 淋 (lâm) mở khoá: 淋雨 (bị mưa ướt), 淋漓 (ướt đẫm), 淋巴 (bạch huyết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 淋 là chữ hình thanh: bộ 水 (氵) biểu nghĩa (nước), 林 biểu âm. Nghĩa gốc là dội nước, thấm ướt; sau mở rộng sang ướt sũng vì mưa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他没带伞,被雨淋湿了。
Anh ấy không mang ô nên bị mưa làm ướt hết.
- 她淋了雨,感冒了。
Cô ấy bị dầm mưa nên bị cảm lạnh.
- 比赛精彩淋漓,大家都很兴奋。
Trận đấu diễn ra sôi nổi hào hứng, mọi người đều phấn khích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.