Nghĩa tiếng Việt
ban cho
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赉 có bộ 貝 (bối: tiền, của cải) biểu nghĩa và 来 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ hành động ban thưởng tặng quà của bề trên cho kẻ dưới.
Hán-Việt: lại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lại": của cải (貝) được ban tặng đến (来) — vua/thần linh trao thưởng cho người có công.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 赉 giúp đọc hiểu các văn bản sắc phong, tế lễ và sử ký cổ đại Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赉 là chữ hình thanh với bộ 貝 (bối: của cải, tiền) biểu nghĩa và 来 biểu âm. Nghĩa là ban thưởng, tặng của quý. Xuất hiện trong văn bản tế lễ và sử ký. Có dạng đại triện và tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 天赉良缘,终成眷属。
Trời 赉 (ban) duyên lành, cuối cùng nên đôi.
- 君王赉予功臣金帛。
Vua 赉 (ban thưởng) lụa vàng cho công thần.
- 此赉命来自天子,不可违背。
Mệnh 赉 này từ thiên tử, không thể trái lệnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.