Nghĩa tiếng Việt
an ủi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
徕 có bộ 彳 (xích) biểu nghĩa đi lại/bước đi, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Dạng cổ 徠. Nghĩa gốc: đến từ nơi khác; an ủi, khuyến khích người đến. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: lai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lai": đi (彳) lai rai đến — khuyến khích người đến, dụ dỗ hay an ủi để kéo người về phía mình.
Gương Hán-Việt
lai — trong 招徕 (chiêu lại, thu hút khách), 往徕 (qua lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 徕 giúp nhận ra 招徕 (thu hút khách hàng) — thuật ngữ kinh doanh/thương mại thường gặp trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 徕 (dạng cổ 徠): nghĩa 1 (lái): đến từ một nơi đến nơi này; nghĩa 2 (lài): an ủi, vỗ về. Bộ 彳 (xích) biểu nghĩa đi lại. Hay gặp trong 招徕 (chiêu lại — thu hút khách hàng), 劳徕 (an ủi vỗ về người lao động). Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这家店用优惠招徕顾客。
Cửa hàng này dùng ưu đãi để thu hút khách.
- 古代官府常以政策劳徕百姓。
Quan phủ thời cổ đại thường dùng chính sách để vỗ về an dân.
- 招徕八方客,生意兴隆。
Thu hút khách từ khắp nơi, buôn bán hưng thịnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.